THÁCH THỨC MỌI CON ĐƯỜNG
TÌM KIẾM THEO LOẠI XE
Lựa chọn theo chủng loại xe (ô tô, xe máy, có săm, không săm...)
tìm lốp theo mã sản phẩm
Mã hoặc tên của sản phẩm

SV 717

Giá: liên hệ

Size ( Cỡ )

PR

5.00-10

12

5.00-12

12

5.00-12

14

155/80-13 (5.00-13)

14

5.00-13

14

5.50-13

12

5.50-13

14

6.00-13

14

6.00-14

14

6.50-14

14

6.00-15

14

6..50-15

14

6.50-16

14

7.00-15

14

7.00-16

14

7.00-16

16

7.00-16 Newtyre

16

7.50-16

16

7.50-16

18

8.25-16

18

8.25-16

20

.

Quy cách

Size

Số lớp vải chuẩn (PR)

Ply Raitng

Vành chuẩn

Measuring Rim

Áp suất bơm tối đa

Max air

Tải trọng tối đa

Max load

Đường kính (mm)

Overall Diameter (mm)

Chiều rộng mặt cắt (mm)

Section Width (mm)

PSI

KPA

LBS

KGS

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

5.00-10

12

3.50BX10

85

80

590

550

1074

1019

487

462

517

137

5.00-12

12

3.50BX12

85

85

590

590

1230

1170

560

530

568

135

5.00-12

14

3.50BX12

85

85

595

595

1720

1675

780

760

598

150

  (155/80-13) 5.00-13

14

4.00BX13

85

85

590

590

2090

1980

950

900

596

157

5.00-13

14

4.00BX13

85

85

600

600

1870

1760

850

800

596

157

5.50-13

12

4.00BX13

85

85

590

590

1870

1760

850

800

623

157

5.50-13

14

4.50BX13

85

85

590

590

2090

1980

950

900

655

172

6.00-13

14

4.50BX13

75

75

530

530

1741

1620

790

735

669

175

6.00-14

14

4.50JX14

85

85

590

590

2200

2090

1000

950

680

172

6.50-14

14

4.50JX14

85

85

590

590

2200

2090

1000

950

680

172

6.00-15

14

4.50E SDCX15

85

85

590

590

2530

2400

1150

1090

727

175

6.50-15

14

4.50E SDCX15

85

85

590

590

2530

2400

1150

1090

727

175

6.50-16

14

5.00E SDCX16

85

85

590

590

2600

2460

1180

1120

753

180

7.00-15

14

5.50F SDCX15

90

90

620

620

2830

2670

1285

1215

754

199

7.00-16

14

5.50F SDCX16

115

115

810

810

2975

2623

1350

1190

779

199

7.00-16

16

5.50F SDCX16

105

105

720

720

3410

3190

1550

1450

779

199

7.00-16 Newtyre

16

6.00GS SDCX16

110

110

760

760

3850

3520

1750

1600

808

214

7.50-16

16

6.00GS SDCX16

110

110

760

760

3850

3520

1750

1600

808

214

7.50-16

18

6.00GS SDCX16

125

120

860

830

4290

3960

1950

1800

808

214

8.25-16

18

6.50H SDCX16

115

115

790

790

4290

3960

1950

1800

858

236

8.25-16

20

6.50H SDCX16

125

120

860

830

4674

4409

2120

2000

858

236

 Tags: ,

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-16 10 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-16 8 7.50-16 12 7.50-16 14 7.50-16 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-16 10 7.50-15 14 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-16 8 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 8.25-16 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 5.00-12 12 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 4.00-8 6 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 5.50-13 12 6.00-14 14 6.50-14 14 6.00-15 14 6.50-15 14 6.50-16 14 7.00-15 14 7.00-16 14 7.50-16 16 8.25-16 18 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 8.40-15 8 8.40-15 14 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 4.00-8 6...
    Giá: liên hệ
    Size (cỡ) PR 7.50-16 16...
Hotline
Hotline:
(+84) 243 858 3656  (+84) 243 858 3428