THÁCH THỨC MỌI CON ĐƯỜNG
TÌM KIẾM THEO LOẠI XE
Lựa chọn theo chủng loại xe (ô tô, xe máy, có săm, không săm...)
tìm lốp theo mã sản phẩm
Mã hoặc tên của sản phẩm

SV 715

Giá: liên hệ

Size ( Cỡ )

PR

8.40-15

8

8.40-15

14

.

Quy cách

Size

Số lớp vải chuẩn (PR)

Ply Raitng

Vành chuẩn

Measuring Rim

Áp suất bơm tối đa

Max air

Tải trọng tối đa

Max load

Đường kính (mm)

Overall Diameter (mm)

Chiều rộng mặt cắt (mm)

Section Width (mm)

PSI

KPA

LBS

KGS

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

8.40-15

8

6.00GS SDCX15

60

60

420

420

2600

2600

1180

1180

822

248

8.40-15

14

6.00GS SDCX15

105

105

735

735

3306

3174

1500

1440

822

248

 Tags: ,

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-16 10 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-16 8 7.50-16 12 7.50-16 14 7.50-16 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-16 10 7.50-15 14 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-16 8 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 8.25-16 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 5.00-12 12 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 4.00-8 6 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 5.50-13 12 6.00-14 14 6.50-14 14 6.00-15 14 6.50-15 14 6.50-16 14 7.00-15 14 7.00-16 14 7.50-16 16 8.25-16 18 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 5.00-10 12 5.00-12 12 5.00-12 14 155/80-13 (5.00-13) 14 5.00-13 14 5.50-13 12 5.50-13 14 6.00-13 14 6.00-14 14 6.50-14 14 6.00-15 14 6..50-15 14 6.50-16 14 7.00-15 14 7.00-16 14 7.00-16 16 7.00-16 Newtyre 16 7.50-16 16 7.50-16 18 8.25-...
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 4.00-8 6...
    Giá: liên hệ
    Size (cỡ) PR 7.50-16 16...
Hotline
Hotline:
(+84) 243 858 3656  (+84) 243 858 3428