THÁCH THỨC MỌI CON ĐƯỜNG
TÌM KIẾM THEO LOẠI XE
Lựa chọn theo chủng loại xe (ô tô, xe máy, có săm, không săm...)
tìm lốp theo mã sản phẩm
Mã hoặc tên của sản phẩm

SV 663

Giá: liên hệ

Size ( Cỡ )

PR

10.00-20

20

Quy cách

Size

Số lớp vải chuẩn (PR)

Ply Raitng

Vành chuẩn

Measuring Rim

Áp suất bơm tối đa

Max air

Tải trọng tối đa

Max load

Đường kính (mm)

Overall Diameter (mm)

Chiều rộng mặt cắt (mm)

Section Width (mm)

PSI

KPA

LBS

KGS

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

10.00-20

20

7.50VX20

115

105

790

720

6610

5800

3000

2650

1057

275

 

 Tags: ,

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 11.00-20 CT 24 12.00-20 CT 20 12.00-20 24 12.00-20 CT 24 12.00-24 CT 20 12.00-24 24 12.00-24 CT 24 9.00-20 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-18 16 7.50-20 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 9.00-20 18 9.00-20 CT 18 9.00-20 Newtyre 18 10.00-20 18 10.00-20 CT 18 11.00-20 18 11.00-20 CT 18 11.00-20 20 11.00-20 CT 20 12.00-20 20 12.00-20 CT 20 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 9.00-20 16 10.00-20 18 11.00-20 18 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 8.25-20 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 9.00-20 16 9.00-20 CT 16 10.00-20 20 11.00-20 18 11.00-20 CT 18 11.00-20 20 11.00-20 CT 20 12.00-20 18 12.00-20 CT 18 12.00-20 20 12.00-20 CT 20 12.00-24 20 12.00-24 CT 20 12.00-24 24 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-20 16 8.25-20 16 9.00-20 16 10.00-20 18 10.00-20 CT 18 10.00-20 Newtyre 18 10.00-20 20 10.00-20 CT 20 10.00-20 Newtyre 20 11.00-20 18 11.00-20 CT 18 11.00-20 20 11.00-20 CT 20 11.00-20 Newtyre 20 12.00-20 18 12.00-20 CT 18 12.00-2...
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 12.00-20 18 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 14.00-20 24 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 12.00-20 20...
Hotline
Hotline:
(+84) 243 858 3656  (+84) 243 858 3428