THÁCH THỨC MỌI CON ĐƯỜNG
TÌM KIẾM THEO LOẠI XE
Lựa chọn theo chủng loại xe (ô tô, xe máy, có săm, không săm...)
tìm lốp theo mã sản phẩm
Mã hoặc tên của sản phẩm

SV 638

Giá: liên hệ

Size ( Cỡ )

PR

9.00-20

16

9.00-20 CT

16

10.00-20

20

11.00-20

18

11.00-20 CT

18

11.00-20

20

11.00-20 CT

20

12.00-20

18

12.00-20 CT

18

12.00-20

20

12.00-20 CT

20

12.00-24

20

12.00-24 CT

20

12.00-24

24

.

Quy cách

Size

Số lớp vải chuẩn (PR)

Ply Raitng

Vành chuẩn

Measuring Rim

Áp suất bơm tối đa

Max air

Tải trọng tối đa

Max load

Đường kính (mm)

Overall Diameter (mm)

Chiều rộng mặt cắt (mm)

Section Width (mm)

PSI

KPA

LBS

KGS

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

9.00-20

16

7.00TX20

115

105

790

720

6160

5670

2800

2575

1022

257

9.00-20 CT

16

7.00TX20

115

105

790

720

6160

5670

2800

2575

1022

257

10.00-20

20

7.50VX20

135

125

930

860

8030

7370

3650

3350

1057

275

11.00-20

18

8.00VX20

125

115

860

790

8800

7810

4000

3550

1092

291

11.00-20 CT

18

8.00VX20

125

115

860

790

8800

7810

4000

3550

1092

291

11.00-20

20

8.00VX20

135

125

930

860

9900

9080

4500

4125

1092

291

11.00-20 CT

20

8.00VX20

135

125

930

860

9900

9080

4500

4125

1092

291

12.00-20

18

8.50VX20

115

105

790

720

8250

7150

3750

3250

1145

315

12.00-20 CT

18

8.50VX20

115

105

790

720

8250

7150

3750

3250

1145

315

12.00-20

20

8.50VX20

120

110

830

760

8800

7590

3875

3450

1145

315

12.00-20 CT

20

8.50VX20

120

110

830

760

8800

7590

3875

3450

1145

315

12.00-24

20

8.50VX24

115

105

805

735

9230

8100

4187

3674

1240

315

12.00-24 CT

20

8.50VX24

115

105

805

735

9230

8100

4187

3674

1240

315

12.00-24

24

8.50VX24

120

110

840

770

9750

8560

4420

3880

1238

320

 Tags: ,

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 11.00-20 CT 24 12.00-20 CT 20 12.00-20 24 12.00-20 CT 24 12.00-24 CT 20 12.00-24 24 12.00-24 CT 24 9.00-20 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-18 16 7.50-20 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 9.00-20 18 9.00-20 CT 18 9.00-20 Newtyre 18 10.00-20 18 10.00-20 CT 18 11.00-20 18 11.00-20 CT 18 11.00-20 20 11.00-20 CT 20 12.00-20 20 12.00-20 CT 20 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 9.00-20 16 10.00-20 18 11.00-20 18 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 8.25-20 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-20 16 8.25-20 16 9.00-20 16 10.00-20 18 10.00-20 CT 18 10.00-20 Newtyre 18 10.00-20 20 10.00-20 CT 20 10.00-20 Newtyre 20 11.00-20 18 11.00-20 CT 18 11.00-20 20 11.00-20 CT 20 11.00-20 Newtyre 20 12.00-20 18 12.00-20 CT 18 12.00-2...
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 12.00-20 18 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 14.00-20 24 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 12.00-20 20...
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 10.00-20 20...
Hotline
Hotline:
(+84) 243 858 3656  (+84) 243 858 3428