THÁCH THỨC MỌI CON ĐƯỜNG
TÌM KIẾM THEO LOẠI XE
Lựa chọn theo chủng loại xe (ô tô, xe máy, có săm, không săm...)
tìm lốp theo mã sản phẩm
Mã hoặc tên của sản phẩm

SV 617

Giá: liên hệ

Size ( Cỡ )

PR

7.50-20

16

8.25-20

16

9.00-20

16

10.00-20

18

10.00-20 CT

18

10.00-20 Newtyre

18

10.00-20

20

10.00-20 CT

20

10.00-20 Newtyre

20

11.00-20

18

11.00-20 CT

18

11.00-20

20

11.00-20 CT

20

11.00-20 Newtyre

20

12.00-20

18

12.00-20 CT

18

12.00-20

20

12.00-20 CT

20

12.00-20

24

12.00-20 CT

24

12.00-24

20

12.00-24 CT

20

.

Quy cách

Size

Số lớp vải chuẩn (PR)

Ply Raitng

Vành chuẩn

Measuring Rim

Áp suất bơm tối đa

Max air

Tải trọng tối đa

Max load

Đường kính (mm)

Overall Diameter (mm)

Chiều rộng mặt cắt (mm)

Section Width (mm)

PSI

KPA

LBS

KGS

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

ĐƠN (S)

Single

KÉP (D)

Double

7.50-20

16

6.00SX20

115

105

805

735

4150

3640

1883

1652

936

219

8.25-20

16

6.50TX20

115

105

790

720

5190

4660

2360

2120

976

235

9.00-20

16

7.00TX20

115

105

790

720

6160

5670

2800

2575

1022

257

10.00-20

18

7.50VX20

125

115

860

790

7370

6600

3350

3000

1057

275

10.00-20 CT

18

7.50VX20

125

115

860

790

7370

6600

3350

3000

1057

275

10.00-20 Newtyre

18

8.00VX20

125

115

860

790

8800

7810

4000

3550

1092

291

10.00-20

20

7.50VX20

135

125

930

860

8030

7370

3650

3350

1057

275

10.00-20 CT

20

7.50VX20

135

125

930

860

8030

7370

3650

3350

1057

275

10.00-20 Newtyre

20

8.00VX20

135

125

930

860

9900

9080

4500

4125

1092

291

11.00-20

18

8.00VX20

125

115

860

790

8800

7810

4000

3550

1092

291

11.00-20 CT

18

8.00VX20

125

115

860

790

8800

7810

4000

3550

1092

291

11.00-20

20

8.00VX20

135

125

930

860

9900

9080

4500

4125

1092

291

11.00-20 CT

20

8.00VX20

135

125

930

860

9900

9080

4500

4125

1092

291

11.00-20 Newtyre

20

8.50VX20

120

110

830

760

8530

7590

3875

3450

1145

315

12.00-20

18

8.50VX20

115

105

790

720

8250

7150

3750

3250

1145

315

12.00-20 CT

18

8.50VX20

115

105

790

720

8250

7150

3750

3250

1145

315

12.00-20

20

8.50VX20

120

110

830

760

8530

7590

3875

3450

1145

315

12.00-20 CT

20

8.50VX20

120

110

830

760

8530

7590

3875

3450

1145

315

12.00-20

24

8.50VX20

135

125

930

860

9350

8530

4250

3875

1145

315

12.00-20 CT

24

8.50VX20

135

125

930

860

9350

8530

4250

3875

1145

315

12.00-24

20

8.50VX24

115

105

805

735

9230

8100

4187

3674

1240

315

12.00-24 CT

20

8.50VX24

115

105

805

735

9230

8100

4187

3674

1240

315

 Tags: ,

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 11.00-20 CT 24 12.00-20 CT 20 12.00-20 24 12.00-20 CT 24 12.00-24 CT 20 12.00-24 24 12.00-24 CT 24 9.00-20 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 7.50-18 16 7.50-20 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 9.00-20 18 9.00-20 CT 18 9.00-20 Newtyre 18 10.00-20 18 10.00-20 CT 18 11.00-20 18 11.00-20 CT 18 11.00-20 20 11.00-20 CT 20 12.00-20 20 12.00-20 CT 20 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 9.00-20 16 10.00-20 18 11.00-20 18 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 8.25-20 16 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 9.00-20 16 9.00-20 CT 16 10.00-20 20 11.00-20 18 11.00-20 CT 18 11.00-20 20 11.00-20 CT 20 12.00-20 18 12.00-20 CT 18 12.00-20 20 12.00-20 CT 20 12.00-24 20 12.00-24 CT 20 12.00-24 24 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 12.00-20 18 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 14.00-20 24 ....
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 12.00-20 20...
    Giá: liên hệ
    Size ( Cỡ ) PR 10.00-20 20...
Hotline
Hotline:
(+84) 243 858 3656  (+84) 243 858 3428